menu_book
見出し語検索結果 "hỗ trợ, viện trợ" (1件)
hỗ trợ, viện trợ
日本語
動補助する
nghiên cứu này nhận hỗ trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
swap_horiz
類語検索結果 "hỗ trợ, viện trợ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hỗ trợ, viện trợ" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)